条件検索

キーワード

カテゴリ

区・郡

地域

  • 11区警察

    • 270 Bình Thới, Phường 10, Quận 11, TPHCM
    • 月~金 : 07:30~11:30 / 13:30~17:00
    • 028 3963 4720
  • 2区警察

    • 989 Đồng Văn Cống, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Quận 2, TPHCM
    • 月~金 : 07:30~11:30 / 13:30~17:00
    • 028 3745 1325
  • ゴーバップ区人民委員会

    • 332 Quang Trung, Quận Gò Vấp, TPHCM
    • 月~金 : 07:30~11:00 / 13:30~17:00
    • 08 3894 1929
  • ビンタイン区警察

    • 18 Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, TPHCM
    • 月~金 : 07:30~11:30 / 13:30~17:00
    • 0838414882
  • トゥードゥック区警察

    • 371 Đoàn Kết, Phường Bình Thọ, Quận Thủ Đức, TPHCM
    • 月~金 : 07:30~11:30 / 13:30~17:00
    • 0838972025
  • 6区警察

    • 100 Mai Xuân Thưởng, Phường 1, Quận 6, TPHCM
    • 月~金 : 07:30~11:30 / 13:30~17:00
    • 028 3855 0737
  • ホーチミン市司法局

    (公的機関)

    • 141-143 Pasteur, phường 6, quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
    • 月~金 : 07:30~11:30 / 13:00~17:00
    • 08 3829 0230
  • 10区警察

    • 47 Thành Thái, Phường 14, Quận 10, TPHCM
    • 月~金 : 07:30~11:30 / 13:30~17:00
    • 028 3865 7261
  • 8区人民委員会

    • 4 đường 1011 Phạm Thế Hiển, Phường 5, Quận 8, TPHCM
    • 月~金 : 07:30~11:30 / 13:00~17:00
    • 028 5431 1355
  • タンビン区警察

    • 340 Hoàng Văn Thụ, Phường 4, Quận Tân Bình, TPHCM
    • 月~金 : 07:30~11:30 / 13:30~17:00
    • 08 3844 4996